AMA Digitas – Tiên Phong Giải Pháp Truyền Thông Marketing BĐS – Nhà Ở

Bộ phận marketing gồm những gì? Vai trò của từng vị trí

Bộ phận marketing gồm những gì

Bộ phận marketing thường gồm nhóm quản lý chiến lược, nghiên cứu thị trường, Content,…Cơ cấu phòng marketing nên được xây dựa trên mục tiêu kinh doanh, hành trình khách hàng, kênh tạo doanh thu và ngân sách thực tế. Quan trọng nhất không phải phòng marketing có bao nhiêu người mà là từng nhân sự chịu trách nhiệm kết quả gì và toàn bộ đội ngũ có tạo được khách hàng, thương hiệu và tăng trưởng cho doanh nghiệp hay không. Với bài viết sau đây AMA DIGITAS sẽ nói chi tiết và toàn bộ về bộ phận Marketing sẽ gồm những gì để mọi người dễ hiểu rõ nhất. 

Bộ phận Marketing là gì?

Bộ phận Marketing là đơn vị chịu trách nhiệm nghiên cứu thị trường, xác định khách hàng mục tiêu, xây dựng thương hiệu, tạo nhu cầu và triển khai các hoạt động giúp doanh nghiệp tiếp cận, thu hút và chuyển đổi khách hàng. Đây cũng là bộ phận kết nối dữ liệu thị trường, sản phẩm và hành vi khách hàng với mục tiêu doanh thu của doanh nghiệp.

Trong thực tế, Marketing không chỉ là viết content, chạy quảng cáo hay quản lý mạng xã hội. Một bộ phận Marketing hoàn chỉnh thường tham gia từ việc phân tích khách hàng và đối thủ, xây dựng định vị, lập kế hoạch marketing, phát triển nội dung, quản lý các kênh Digital Marketing đến đo lường hiệu quả và phối hợp với Sales để cải thiện chất lượng lead.

Bộ phận marketing gồm những gì

Bộ phận Marketing gồm những gì?

Bộ phận Marketing thường gồm 9 nhóm chức năng chính. Doanh nghiệp không nhất thiết phải xây riêng đủ 9 bộ phận. Với Startup và SME, một nhân sự có thể đảm nhiệm nhiều chức năng; khi quy mô, ngân sách và số lượng chiến dịch tăng, doanh nghiệp mới nên tách thành các nhóm chuyên môn. Điều quan trọng khi xác định phòng Marketing gồm những gì là đảm bảo đội ngũ có đủ năng lực nghiên cứu khách hàng, xây chiến lược marketing tổng thể, triển khai, tạo nhu cầu và đo lường kết quả kinh doanh. 

Bộ phận nghiên cứu thị trường và khách hàng

Bộ phận nghiên cứu thị trường và khách hàng chịu trách nhiệm thu thập, phân tích thông tin về khách hàng mục tiêu, nhu cầu, hành vi mua, đối thủ và xu hướng thị trường. Đây là nền tảng để doanh nghiệp ra quyết định Marketing dựa trên dữ liệu thay vì cảm tính.

Kết quả nghiên cứu phải giúp doanh nghiệp biết nên tập trung vào phân khúc nào, khách hàng đang gặp vấn đề gì, yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định mua và đâu là cơ hội tạo khác biệt. Với SME, chức năng này thường do Marketing Manager hoặc Strategic Planner đảm nhiệm thay vì xây một phòng nghiên cứu riêng.

Nhiệm vụ thường gồm:

• Nghiên cứu thị trường, dung lượng và xu hướng ngành

• Xác định chân dung và phân khúc khách hàng mục tiêu

• Phân tích hành vi, nhu cầu và insight khách hàng

• Theo dõi đối thủ, sản phẩm và chiến lược cạnh tranh

• Khảo sát mức độ hài lòng và phản hồi của khách hàng

• Cung cấp dữ liệu đầu vào cho chiến lược Marketing và phát triển sản phẩm

Bộ phận chiến lược Marketing

Bộ phận chiến lược Marketing chịu trách nhiệm chuyển mục tiêu kinh doanh thành kế hoạch Marketing cụ thể về khách hàng, thông điệp, kênh triển khai, ngân sách và KPI.

Nhóm này đóng vai trò định hướng cho Content, Digital, Ads, SEO, Brand và các hoạt động truyền thông. Một chiến lược hiệu quả không chỉ trả lời doanh nghiệp sẽ làm gì mà còn phải xác định làm cho ai, mục tiêu nào cần đạt, ngân sách bao nhiêu và cách đo kết quả như thế nào.

Nhiệm vụ thường gồm:

• Phân tích thị trường, khách hàng và bối cảnh cạnh tranh

• Xác định mục tiêu Marketing theo từng giai đoạn

• Lựa chọn phân khúc khách hàng và định vị thương hiệu

• Xây dựng kế hoạch Marketing tổng thể

• Phân bổ ngân sách theo từng kênh và chiến dịch

• Xây KPI và theo dõi hiệu quả thực thi

• Điều phối các nhóm Marketing cùng hướng về mục tiêu chung

Bộ phận quản lý thương hiệu

Bộ phận quản lý thương hiệu chịu trách nhiệm xây dựng và duy trì cách khách hàng nhận biết, ghi nhớ và cảm nhận về doanh nghiệp trên tất cả điểm chạm.

Công việc của Brand Marketing không chỉ xoay quanh logo hay màu sắc. Nhóm này còn phải kiểm soát định vị, thông điệp, hình ảnh, giọng điệu và trải nghiệm thương hiệu để khách hàng luôn nhận được một hình ảnh nhất quán dù tiếp xúc qua website, quảng cáo, mạng xã hội hay đội ngũ bán hàng.

Nhiệm vụ thường gồm:

• Xây dựng định vị và giá trị khác biệt của thương hiệu

• Quản lý hệ thống nhận diện thương hiệu

• Xây dựng thông điệp và Brand Guideline

• Kiểm soát tính nhất quán trên các kênh Marketing

• Theo dõi nhận thức và mức độ yêu thích thương hiệu

• Phối hợp triển khai các chiến dịch tăng nhận diện và uy tín

Bộ phận Digital Marketing và tăng trưởng

Bộ phận Digital Marketing chịu trách nhiệm triển khai Marketing trên các kênh số nhằm tạo traffic, khách hàng tiềm năng, chuyển đổi và doanh thu có thể đo lường.

Tùy cơ cấu phòng Marketing, nhóm này có thể bao gồm SEO, Performance Marketing, Social Media, Email Marketing, Website, Marketing Automation và Growth Marketing. Digital Marketing hiệu quả không chỉ tạo lượt tiếp cận mà phải theo dõi toàn bộ hành trình từ lúc khách hàng biết đến thương hiệu đến khi để lại thông tin hoặc mua hàng.

Nhiệm vụ thường gồm:

• Lập kế hoạch Digital Marketing theo từng mục tiêu

• Triển khai quảng cáo Google, Meta, TikTok và các nền tảng phù hợp

• Quản lý website, landing page và các điểm chạm trực tuyến

• Thực hiện SEO và phát triển organic traffic

• Quản lý Social Media và các kênh Digital

• Theo dõi CPL, CPA, CAC, ROAS và tỷ lệ chuyển đổi

• Thử nghiệm và tối ưu liên tục để cải thiện hiệu quả tăng trưởng

Bộ phận quan hệ công chúng và truyền thông

Bộ phận quan hệ công chúng và truyền thông chịu trách nhiệm quản lý hình ảnh, danh tiếng và mối quan hệ của doanh nghiệp với báo chí, khách hàng, cộng đồng và các bên liên quan. Tùy cơ cấu tổ chức, nhóm PR có thể trực thuộc phòng Marketing hoặc hoạt động như một đơn vị truyền thông riêng.

Khác với quảng cáo tập trung nhiều hơn vào chuyển đổi, PR chủ yếu xây dựng niềm tin và kiểm soát cách thương hiệu được nhìn nhận trên thị trường. Khi xuất hiện thông tin tiêu cực hoặc khủng hoảng truyền thông, bộ phận này còn phối hợp với lãnh đạo và các phòng ban để thống nhất thông điệp và hạn chế rủi ro danh tiếng.

Nhiệm vụ thường gồm:

• Xây dựng kế hoạch truyền thông doanh nghiệp và thương hiệu

• Soạn thông cáo báo chí, tài liệu truyền thông và nội dung phát ngôn

• Quản lý quan hệ báo chí và đối tác truyền thông

• Tổ chức sự kiện, họp báo và hoạt động cộng đồng

• Theo dõi dư luận và những vấn đề ảnh hưởng đến thương hiệu

• Phối hợp xử lý khủng hoảng truyền thông

Bộ phận nội dung và sáng tạo

Bộ phận nội dung và sáng tạo chịu trách nhiệm chuyển chiến lược Marketing thành nội dung, hình ảnh và video mà khách hàng có thể tiếp nhận và tương tác.

Nhóm này thường bao gồm Content Marketing, Copywriter, Designer, Video Editor, Photographer hoặc Creative. Nội dung không nên được đánh giá chỉ bằng số lượng bài đăng mà cần gắn với mục tiêu của từng kênh như traffic, tỷ lệ tương tác, số lead, CTR hoặc khả năng hỗ trợ bán hàng.

Nhiệm vụ thường gồm:

• Xây dựng chiến lược và kế hoạch nội dung

• Viết Content Website, SEO, Social Media và quảng cáo

• Phát triển kịch bản video, email và landing page

• Thiết kế hình ảnh, banner và tài liệu truyền thông

• Sản xuất video, hình ảnh và các tài sản sáng tạo

• Đảm bảo nội dung đúng insight và nhất quán với thương hiệu

• Theo dõi hiệu quả để cải thiện chất lượng Content

Bộ phận Product Marketing hoặc Trade Marketing

Product Marketing và Trade Marketing đều kết nối hoạt động Marketing với mục tiêu kinh doanh nhưng phục vụ hai bài toán khác nhau.

Product Marketing tập trung vào việc đưa sản phẩm ra thị trường đúng khách hàng, đúng định vị và đúng thông điệp. Trong khi đó, Trade Marketing tập trung nhiều hơn vào kênh phân phối, điểm bán, đại lý và hoạt động thúc đẩy sản phẩm tại nơi khách hàng ra quyết định mua.

Nhiệm vụ của Product Marketing thường gồm:

• Nghiên cứu nhu cầu và thị trường cho sản phẩm

• Xác định khách hàng mục tiêu và định vị sản phẩm

• Xây dựng thông điệp và lợi thế cạnh tranh

• Lập kế hoạch ra mắt sản phẩm

• Phối hợp với Sales xây tài liệu bán hàng

• Theo dõi phản hồi và hiệu quả sản phẩm trên thị trường

Nhiệm vụ của Trade Marketing thường gồm:

• Lập chương trình thúc đẩy bán hàng tại điểm bán

• Quản lý POSM và hoạt động trưng bày sản phẩm

• Phối hợp với đại lý và nhà phân phối

• Triển khai chương trình khuyến mại

• Theo dõi hiệu quả từng điểm bán và kênh phân phối

Bộ phận Marketing Operations, CRM và công nghệ

Marketing Operations chịu trách nhiệm quản lý quy trình, công nghệ, dữ liệu và hệ thống vận hành phía sau các hoạt động Marketing.

Khi doanh nghiệp sử dụng nhiều kênh như Facebook Ads, Google Ads, SEO, Email và CRM, Marketing Operations giúp kết nối dữ liệu để doanh nghiệp biết khách hàng đến từ đâu và đã đi đến giai đoạn nào trong hành trình mua. Đây là bộ phận đặc biệt quan trọng khi số lượng lead và chiến dịch tăng lớn.

Nhiệm vụ thường gồm:

• Quản lý CRM và dữ liệu khách hàng

• Xây dựng Marketing Automation

• Thiết lập tracking và phân bổ nguồn lead

• Quản lý các công cụ MarTech

• Chuẩn hóa quy trình triển khai chiến dịch

• Xây dashboard và hệ thống báo cáo

• Kết nối dữ liệu giữa Marketing và Sales

Bộ phận phân tích dữ liệu Marketing

Bộ phận phân tích dữ liệu Marketing chịu trách nhiệm biến dữ liệu thành thông tin phục vụ quyết định về ngân sách, kênh và chiến lược Marketing.

Nhóm này không chỉ tổng hợp số liệu mà phải trả lời được kênh nào đang tạo khách hàng tốt nhất, điểm nào trong hành trình đang mất chuyển đổi và ngân sách nên được dịch chuyển về đâu. Ví dụ, một kênh có CPL thấp chưa chắc hiệu quả nếu tỷ lệ khách hàng đạt chuẩn và tỷ lệ chốt thấp.

Nhiệm vụ thường gồm:

• Tổng hợp dữ liệu từ website, quảng cáo, CRM và Sales

• Xây dựng báo cáo và dashboard Marketing

• Phân tích hiệu quả từng kênh và chiến dịch

• Theo dõi hành trình và tỷ lệ chuyển đổi của khách hàng

• Phân tích CPL, CAC, ROAS, doanh thu và ROI

• Phát hiện điểm bất thường và cơ hội tối ưu

• Đề xuất điều chỉnh ngân sách dựa trên dữ liệu

Bộ phận marketing gồm những gì

Các mô hình cơ cấu phòng Marketing phổ biến

Không có một cơ cấu phòng Marketing phù hợp cho mọi doanh nghiệp. Cách tổ chức nên dựa trên quy mô, số lượng sản phẩm, thị trường, ngân sách và mức độ chuyên môn hóa cần thiết. Trong thực tế, doanh nghiệp thường lựa chọn một trong các mô hình dưới đây hoặc kết hợp nhiều mô hình khi quy mô phát triển.

Cơ cấu phòng Marketing theo chức năng

Đây là mô hình chia nhân sự phòng Marketing thành các nhóm chuyên môn như Content, Digital Marketing, SEO, Performance, Brand, PR và Data.

Mô hình này dễ triển khai, phân công trách nhiệm rõ và phù hợp với phần lớn SME. Nhược điểm là các nhóm dễ hoạt động tách biệt nếu doanh nghiệp không có KPI và mục tiêu chung.

Phù hợp khi:

• Doanh nghiệp có một hoặc ít nhóm sản phẩm

• Đội ngũ Marketing ở quy mô nhỏ đến trung bình

• Cần chuyên môn hóa theo từng kênh

• Muốn quản lý trách nhiệm và KPI rõ ràng

Cơ cấu phòng Marketing theo sản phẩm hoặc thương hiệu

Mô hình này chia đội ngũ theo từng sản phẩm, ngành hàng hoặc thương hiệu thay vì chia hoàn toàn theo chuyên môn.

Mỗi nhóm sẽ chịu trách nhiệm gần như toàn bộ hoạt động Marketing của sản phẩm mình phụ trách. Cách tổ chức này giúp nhân sự hiểu sâu thị trường và khách hàng nhưng có thể làm tăng chi phí nếu nhiều nhóm cùng cần Content, Designer hoặc Digital riêng.

Phù hợp khi:

• Doanh nghiệp có nhiều thương hiệu

• Các nhóm sản phẩm phục vụ khách hàng khác nhau

• Mỗi sản phẩm có chiến lược và mục tiêu kinh doanh riêng

• Quy mô Marketing đủ lớn để xây đội chuyên trách

Cơ cấu phòng Marketing theo thị trường hoặc khu vực

Doanh nghiệp chia đội Marketing theo từng khu vực địa lý, ngành nghề hoặc phân khúc khách hàng.

Mô hình này phù hợp khi hành vi mua, văn hóa, nhu cầu hoặc cách tiếp cận giữa các thị trường có sự khác biệt lớn. Mỗi đội có thể điều chỉnh thông điệp và chiến dịch phù hợp với thị trường mình phụ trách nhưng vẫn cần tuân theo định hướng thương hiệu chung.

Phù hợp khi:

• Doanh nghiệp kinh doanh ở nhiều tỉnh thành hoặc quốc gia

• Khách hàng giữa các khu vực có hành vi khác nhau

• Sản phẩm cần bản địa hóa thông điệp

• Mỗi thị trường có mục tiêu doanh thu riêng

Cơ cấu phòng Marketing ma trận

Cơ cấu ma trận kết hợp nhiều cách tổ chức cùng lúc, phổ biến nhất là kết hợp giữa chuyên môn và sản phẩm hoặc dự án.

Ví dụ, một SEO Specialist có thể thuộc Digital Marketing Team nhưng đồng thời phụ trách SEO cho hai thương hiệu khác nhau. Mô hình này tận dụng chuyên gia tốt hơn nhưng cần phân định rất rõ người giao việc, người duyệt và KPI để tránh chồng chéo trách nhiệm.

Phù hợp khi:

• Doanh nghiệp có nhiều sản phẩm hoặc dự án

• Nguồn lực chuyên môn cần dùng chung

• Đội Marketing có quy mô trung bình đến lớn

• Quy trình quản lý và phân quyền đã tương đối rõ

Cơ cấu Marketing tinh gọn cho Startup và SME

Startup và SME không cần xây đầy đủ tất cả các vị trí trong phòng Marketing ngay từ đầu. Việc tuyển quá nhiều nhân sự khi doanh nghiệp chưa xác định được kênh hiệu quả có thể làm chi phí cố định tăng nhanh nhưng chưa tạo ra kết quả tương xứng.

Một cơ cấu tinh gọn thường nên có người chịu trách nhiệm chiến lược, nhân sự Content, nhân sự Digital hoặc Performance và nguồn lực Creative. Những chuyên môn như SEO, Website, Video, CRM hoặc Data có thể thuê ngoài trước khi khối lượng công việc đủ lớn để tuyển riêng.

Một đội Marketing tinh gọn nên đảm bảo ba năng lực cốt lõi:

Chiến lược: xác định đúng khách hàng, mục tiêu và hướng triển khai

Thực thi: sản xuất Content, Creative và vận hành các kênh tạo khách hàng

Đo lường: theo dõi lead, chi phí, chuyển đổi và đóng góp vào doanh thu

Vì vậy, khi doanh nghiệp đặt câu hỏi bộ phận Marketing gồm những gì, không nên bắt đầu bằng việc tuyển đủ chức danh. Nên bắt đầu từ mục tiêu kinh doanh, xác định những năng lực thực sự cần thiết, sau đó mới quyết định vị trí nào nên tuyển nội bộ và vị trí nào có thể sử dụng nguồn lực thuê ngoài.

Xem thêm >> Chi phí marketing gồm những gì? 5 cách tính chính xác

Bộ phận marketing gồm những gì

Các chức vụ phổ biến trong phòng Marketing

Tên chức danh và phạm vi công việc có thể khác nhau tùy quy mô, mô hình kinh doanh và cách tổ chức của từng doanh nghiệp. Danh sách dưới đây là những vị trí thường gặp trong một cơ cấu phòng Marketing, không phải bộ khung bắt buộc phải có đầy đủ:

  • Chief Marketing Officer hoặc Marketing Director: Phụ trách chiến lược Marketing tổng thể, ngân sách, cơ cấu đội ngũ và mức đóng góp của Marketing vào mục tiêu kinh doanh.
  • Head of Marketing hoặc Marketing Manager: Quản lý kế hoạch Marketing, chiến dịch, nhân sự, KPI và phối hợp hoạt động giữa Marketing với các phòng ban khác.
  • Brand Manager hoặc Brand Executive: Xây dựng định vị, hình ảnh, thông điệp và kế hoạch phát triển thương hiệu trên thị trường.
  • Market Research Specialist: Nghiên cứu thị trường, khách hàng, đối thủ và các xu hướng có thể ảnh hưởng đến chiến lược Marketing.
  • Digital Marketing Specialist: Triển khai và tối ưu các hoạt động Marketing trên website, công cụ tìm kiếm, mạng xã hội và các nền tảng số.
  • Performance Marketing Specialist: Quản lý quảng cáo trả phí, ngân sách và các chỉ số hiệu quả như CPL, CPA, CAC, ROAS và tỷ lệ chuyển đổi.
  • SEO Specialist: Tối ưu website và nội dung để tăng khả năng hiển thị tự nhiên, Organic Traffic và khách hàng từ công cụ tìm kiếm.
  • CRM hoặc Lifecycle Marketing Specialist: Quản lý dữ liệu, giao tiếp và các chương trình nuôi dưỡng, giữ chân, tái kích hoạt khách hàng theo từng giai đoạn.
  • PR hoặc Communications Specialist: Phụ trách quan hệ báo chí, truyền thông doanh nghiệp, danh tiếng thương hiệu và xử lý các vấn đề truyền thông.
  • Content Marketing Specialist hoặc Copywriter: Nghiên cứu insight, xây dựng kế hoạch và sản xuất nội dung cho website, SEO, Social Media, quảng cáo và các chiến dịch Marketing.
  • Graphic Designer hoặc Video Editor: Thiết kế hình ảnh, video và các tài sản sáng tạo phục vụ truyền thông, quảng cáo và nhận diện thương hiệu.
  • Product Marketing Manager: Nghiên cứu thị trường, định vị sản phẩm, xây dựng thông điệp và hỗ trợ kế hoạch đưa sản phẩm ra thị trường.
  • Marketing Operations Specialist: Quản lý quy trình, CRM, Marketing Automation, công nghệ, tracking và hệ thống vận hành Marketing.
  • Marketing Data Analyst: Tổng hợp và phân tích dữ liệu để đánh giá hiệu quả kênh, chiến dịch, hành vi khách hàng và hỗ trợ quyết định phân bổ ngân sách.
  • Marketing Project Manager: Quản lý tiến độ, phạm vi công việc, ngân sách, nguồn lực và phối hợp các bên tham gia trong từng dự án Marketing.
Bộ phận marketing gồm những gì

Quy trình xây dựng bộ phận Marketing hiệu quả gồm những bước nào?

Quy trình xây dựng bộ phận Marketing hiệu quả nên bắt đầu từ mục tiêu kinh doanh, sau đó xác định khách hàng, năng lực Marketing cần có, thiết kế cơ cấu nhân sự, phân quyền, thiết lập KPI rồi mới tuyển dụng và vận hành. Doanh nghiệp không nên bắt đầu bằng việc tuyển Content, Ads hay Designer khi chưa xác định rõ Marketing phải tạo ra kết quả gì. Một quy trình bài bản thường gồm 7 bước sau.

Bước 1: Xác định mục tiêu kinh doanh và mục tiêu Marketing

Trước khi quyết định bộ phận Marketing gồm những gì, doanh nghiệp phải xác định Marketing được xây dựng để giải quyết bài toán nào. Có doanh nghiệp cần tăng nhận diện, có doanh nghiệp cần tạo lead, mở thị trường mới, tăng doanh thu hoặc giảm phụ thuộc vào khách hàng giới thiệu.

Mục tiêu càng cụ thể thì việc thiết kế nhân sự càng chính xác. Ví dụ, mục tiêu tạo khách hàng trực tuyến sẽ cần năng lực Content, Performance, SEO và chuyển đổi mạnh hơn một doanh nghiệp đang ưu tiên xây dựng thương hiệu.

Kết quả cần xác định: mục tiêu Marketing, chỉ tiêu cần đạt, thời gian thực hiện và ngân sách có thể đầu tư.

Bước 2: Xác định khách hàng và hành trình mua

Tiếp theo cần xác định rõ doanh nghiệp đang Marketing cho ai và khách hàng đi qua những điểm chạm nào trước khi mua.

Doanh nghiệp nên làm rõ chân dung khách hàng mục tiêu, nhu cầu, vấn đề, tiêu chí lựa chọn, kênh tìm kiếm thông tin và thời gian ra quyết định. Với sản phẩm có chu kỳ mua dài như nội thất, xây dựng hoặc B2B, Marketing còn phải tạo nội dung nuôi dưỡng và hỗ trợ Sales chứ không chỉ chạy quảng cáo lấy thông tin khách hàng.

Bước này giúp doanh nghiệp biết chính xác cần đầu tư vào SEO, Social Media, Ads, CRM, Content hay những năng lực Marketing nào khác.

Bước 3: Xác định những năng lực Marketing doanh nghiệp thực sự cần

Không nên lấy sơ đồ phòng Marketing của một doanh nghiệp lớn rồi áp dụng nguyên bản cho Startup hoặc SME. Doanh nghiệp cần xác định năng lực cần có trước, chức danh nhân sự sau.

Thông thường một hệ thống Marketing cần bao phủ các năng lực như nghiên cứu thị trường, chiến lược, Content và Creative, Digital Marketing, tạo khách hàng, quản trị thương hiệu, CRM và đo lường dữ liệu. Một người có thể đảm nhiệm nhiều năng lực nếu quy mô còn nhỏ; khi khối lượng công việc tăng mới cần tách thành vị trí chuyên biệt.

Cách làm này giúp tránh tình trạng tuyển nhiều nhân sự nhưng lại thiếu đúng năng lực tạo ra tăng trưởng.

Bước 4: Thiết kế cơ cấu và phân định trách nhiệm từng vị trí

Sau khi xác định các năng lực cần thiết, doanh nghiệp mới xây cơ cấu phòng Marketing và xác định vị trí nào chịu trách nhiệm từng phần.

Mỗi chức danh cần có phạm vi công việc rõ ràng. Marketing Manager chịu trách nhiệm mục tiêu và kế hoạch tổng thể, Content phụ trách nội dung, Performance chịu trách nhiệm quảng cáo và chuyển đổi, SEO phát triển Organic Search, còn CRM quản lý hành trình và dữ liệu khách hàng.

Điều quan trọng là phải xác định rõ ai chịu trách nhiệm chính, ai phối hợp và ai phê duyệt. Nếu không phân quyền từ đầu, các công việc như Content, Ads, Website và Sales rất dễ chồng chéo hoặc không có người chịu trách nhiệm cuối cùng.

Bước 5: Xây KPI gắn với kết quả kinh doanh

KPI của phòng Marketing không nên chỉ gồm số bài đăng, lượt tiếp cận, traffic hay số lượng chiến dịch đã triển khai.

Doanh nghiệp nên xây KPI theo nhiều tầng. Chỉ số kênh có thể gồm traffic, CTR, CPL và Conversion Rate; chỉ số khách hàng gồm Lead, MQL, SQL hoặc CAC; còn chỉ số cuối cùng cần liên kết với pipeline, doanh thu và ROI Marketing.

Ví dụ, Performance Marketing tạo được 500 lead với CPL thấp chưa chắc đã hiệu quả nếu phần lớn khách hàng không đúng nhu cầu và Sales không thể chuyển đổi. Vì vậy KPI Marketing cần theo được từ lượt tiếp cận đến lead, khách hàng và doanh thu, thay vì dừng ở các chỉ số bề mặt.

Bước 6: Quyết định vị trí nào tuyển nội bộ và vị trí nào thuê ngoài

Doanh nghiệp không nhất thiết phải xây toàn bộ nhân sự phòng Marketing theo mô hình in house.

Những năng lực cần hiểu sâu sản phẩm, khách hàng và chiến lược thường nên có người nội bộ nắm giữ. Ngược lại, SEO, Performance, Website, Design, Video hoặc Data có thể sử dụng nguồn lực bên ngoài nếu khối lượng chưa đủ lớn để duy trì một nhân sự toàn thời gian.

Với nhiều SME, mô hình phù hợp là giữ Marketing Manager hoặc đầu mối Marketing bên trong doanh nghiệp, sau đó sử dụng Agency cho những năng lực chuyên môn sâu. Khi một kênh đã chứng minh được khả năng tạo kết quả ổn định, doanh nghiệp mới cân nhắc mở rộng đội ngũ in house.

Bước 7: Thiết lập quy trình vận hành và đánh giá định kỳ

Có đủ nhân sự chưa đồng nghĩa với việc bộ phận Marketing sẽ hoạt động hiệu quả. Doanh nghiệp cần quy định cách lập kế hoạch, giao việc, duyệt nội dung, quản lý ngân sách, chuyển lead cho Sales và báo cáo kết quả.

Đặc biệt, Marketing và Sales phải thống nhất tiêu chuẩn lead, thời gian xử lý và cơ chế phản hồi chất lượng khách hàng. Báo cáo Marketing cũng nên kết nối dữ liệu từ quảng cáo, website, CRM và Sales để xác định kênh nào thực sự tạo doanh thu.

Theo từng tháng hoặc quý, doanh nghiệp nên đánh giá lại KPI, năng suất nhân sự, hiệu quả từng kênh và những năng lực còn thiếu để điều chỉnh cơ cấu phòng Marketing thay vì giữ nguyên một bộ máy không còn phù hợp.

Tóm lại, xây dựng bộ phận Marketing hiệu quả không bắt đầu bằng câu hỏi cần tuyển bao nhiêu người mà phải bắt đầu từ mục tiêu kinh doanh và những năng lực cần để đạt mục tiêu đó. Khi đã xác định đúng mục tiêu, khách hàng, cơ cấu, trách nhiệm và KPI, doanh nghiệp mới có cơ sở quyết định vị trí nào cần tuyển, vị trí nào nên thuê ngoài và thời điểm nào cần mở rộng đội ngũ.

Bộ phận marketing gồm những gì

Những câu hỏi thường gặp về bộ phận Marketing

Dưới đây là những vấn đề doanh nghiệp thường quan tâm khi xác định phòng marketing gồm những gì và xây dựng đội ngũ phù hợp.

Công ty nhỏ có cần xây phòng Marketing riêng không?

Không bắt buộc. Công ty nhỏ có thể bắt đầu với 1 đến 3 nhân sự Marketing đa nhiệm kết hợp Agency hoặc Freelancer cho các chuyên môn sâu, sau đó mở rộng khi lượng công việc và ngân sách tăng.

Một nhân viên Marketing có thể làm nhiều vị trí không?

Có, đặc biệt tại Startup và SME. Tuy nhiên, một người không nên đồng thời chịu trách nhiệm quá nhiều chuyên môn sâu như Content, Design, Ads, SEO và Data nếu doanh nghiệp yêu cầu hiệu quả cao ở tất cả các kênh.

KPI của phòng Marketing nên gồm những gì?

KPI nên gắn với traffic, lead, CPL, CAC, Conversion Rate, ROAS, pipeline, doanh thu và ROI Marketing. Không nên chỉ đánh giá hiệu quả bằng lượt tiếp cận, tương tác hoặc số lượng nội dung đã sản xuất.

Doanh nghiệp nên tuyển Marketing in house hay thuê ngoài?

Nên tuyển in house khi cần kiểm soát chiến lược và có khối lượng công việc ổn định; nên thuê ngoài khi thiếu chuyên môn, cần triển khai nhanh hoặc chưa đủ nguồn lực xây đội ngũ đầy đủ.

Bộ phận Marketing gồm những gì sẽ phụ thuộc vào quy mô, mục tiêu kinh doanh và mức độ chuyên môn hóa của từng doanh nghiệp. Một phòng Marketing hiệu quả không nhất thiết phải có thật nhiều nhân sự, nhưng cần đảm bảo đủ các năng lực cốt lõi về nghiên cứu thị trường, chiến lược, thương hiệu, nội dung, Digital Marketing, tăng trưởng, CRM và dữ liệu. Quan trọng hơn, từng vị trí phải có phạm vi trách nhiệm, KPI và cơ chế phối hợp rõ ràng để Marketing không chỉ tạo ra lượt tiếp cận mà thực sự đóng góp vào khách hàng và doanh thu.

Nếu doanh nghiệp chưa biết nên xây cơ cấu phòng Marketing như thế nào, cần tuyển vị trí nào trước hoặc đang có đội ngũ nhưng hoạt động chưa tạo ra kết quả rõ ràng, AMA DIGITAS có thể hỗ trợ từ chiến lược đến triển khai. Với định hướng xây hệ thống Marketing tổng thể theo mục tiêu kinh doanh, AMA DIGITAS giúp doanh nghiệp tối ưu nguồn lực, chuẩn hóa quy trình và tập trung vào những hoạt động thực sự tạo ra tăng trưởng. 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *