AMA Digitas – Tiên Phong Giải Pháp Truyền Thông Marketing BĐS – Nhà Ở

Mục tiêu marketing là gì? Cách đạt mọi mục tiêu Marketing

mục tiêu marketing là gì

Mục tiêu Marketing là những kết quả cụ thể mà doanh nghiệp muốn đạt được thông qua hoạt động tiếp thị trong một khoảng thời gian xác định. Khi mục tiêu Marketing gắn trực tiếp với mục tiêu kinh doanh, doanh nghiệp sẽ biết nên đầu tư ngân sách vào đâu, lựa chọn kênh nào và đánh giá hiệu quả bằng dữ liệu thay vì cảm tính. Trong bài viết này, AMA DIGITAS sẽ làm rõ mục tiêu Marketing là gì, các mục tiêu phổ biến, cách xây dựng mục tiêu SMART và hệ thống KPI phù hợp cho từng kênh. 

Mục tiêu marketing là gì?

Mục tiêu Marketing là kết quả cụ thể mà doanh nghiệp muốn đạt được thông qua các hoạt động Marketing trong một khoảng thời gian xác định. Mục tiêu này có thể liên quan đến tăng nhận diện thương hiệu, thu hút khách hàng tiềm năng, tăng lượng truy cập, cải thiện tỷ lệ chuyển đổi, tăng doanh thu hoặc giữ chân khách hàng hiện tại.

Một mục tiêu Marketing hiệu quả cần trả lời rõ doanh nghiệp muốn đạt kết quả gì, cho nhóm khách hàng nào, trong bao lâu và đo lường bằng chỉ số nào. Ví dụ, thay vì đặt mục tiêu chung chung là “tăng khách hàng”, doanh nghiệp có thể đặt mục tiêu “tăng số khách hàng tiềm năng đủ điều kiện từ 200 lên 260 mỗi tháng trong quý IV”.

Về bản chất, mục tiêu Marketing đóng vai trò kết nối mục tiêu kinh doanh với hoạt động triển khai thực tế. Khi mục tiêu kinh doanh là tăng doanh thu, Marketing có thể chuyển hóa thành các mục tiêu cụ thể như tăng số lead chất lượng, cải thiện tỷ lệ chuyển đổi hoặc giảm chi phí trên mỗi khách hàng mới.

Có thể hiểu đơn giản theo mối quan hệ:

Mục tiêu kinh doanh → Mục tiêu Marketing → KPI đo lường → Kênh triển khai → Hoạt động thực hiện

mục tiêu marketing là gì

Cách đặt mục tiêu Marketing

Cách đặt mục tiêu Marketing hiệu quả là bắt đầu từ mục tiêu kinh doanh, xác định điểm nghẽn trong hành trình khách hàng, sau đó chuyển thành kết quả cụ thể có KPI và thời hạn đo lường. Doanh nghiệp B2B và B2C có thể cùng theo đuổi các mục tiêu như tăng nhận diện, traffic, lead, chuyển đổi hay doanh thu, nhưng cách ưu tiên và chỉ số đánh giá sẽ khác nhau tùy mô hình bán hàng, chu kỳ mua và giá trị đơn hàng.

Thay vì đặt mục tiêu chung chung như “tăng nhận diện” hoặc “tăng khách hàng”, doanh nghiệp nên xác định rõ kết quả cần đạt, mức hiện tại, mức kỳ vọng và khoảng thời gian thực hiện. Dưới đây là 10 nhóm mục tiêu Marketing phổ biến có thể sử dụng khi xây dựng kế hoạch.

1. Tăng nhận diện thương hiệu

Nhận diện thương hiệu phù hợp khi doanh nghiệp cần mở rộng độ phủ, ra mắt sản phẩm mới hoặc tiếp cận một thị trường chưa biết nhiều về thương hiệu. Mục tiêu không nên chỉ dừng ở việc tạo nhiều lượt hiển thị mà cần đo xem thương hiệu có xuất hiện thường xuyên hơn trước đúng nhóm khách hàng mục tiêu hay không.

Doanh nghiệp có thể triển khai Content Marketing, SEO, Social Media, PR và quảng cáo để tăng tần suất xuất hiện trên các điểm chạm quan trọng. Những KPI phù hợp gồm reach, impressions, branded search, direct traffic và lượng người theo dõi chất lượng.

Ví dụ mục tiêu:

Tăng lượng tìm kiếm thương hiệu thêm 20% trong 6 tháng.

Tăng 15% lượng người dùng truy cập trực tiếp vào website trong quý tới.

2. Cải thiện khả năng hiển thị trên công cụ tìm kiếm

Mục tiêu SEO không chỉ là đưa nhiều từ khóa lên Top mà phải giúp doanh nghiệp xuất hiện trước những truy vấn có liên quan trực tiếp đến nhu cầu của khách hàng. Vì vậy, cần ưu tiên từ khóa có đúng search intent, phù hợp sản phẩm và có khả năng tạo traffic hoặc chuyển đổi.

Doanh nghiệp nên theo dõi đồng thời thứ hạng, impressions, clicks, CTR và organic conversion thay vì chỉ nhìn vị trí từ khóa. Một từ khóa đứng Top nhưng không tạo traffic hoặc khách hàng tiềm năng chưa chắc mang lại nhiều giá trị kinh doanh.

Ví dụ mục tiêu:

Đưa 30 từ khóa có intent thương mại vào Top 10 trong 6 tháng.

Tăng số lượt nhấp organic từ nhóm từ khóa dịch vụ thêm 25% trong quý.

3. Tăng lượng truy cập website chất lượng

Tăng traffic chỉ có ý nghĩa khi lượng truy cập đến từ đúng nhóm khách hàng có khả năng quan tâm đến sản phẩm hoặc dịch vụ. Vì vậy, mục tiêu traffic nên được gắn với nguồn truy cập, chủ đề và hành vi sau khi người dùng vào website.

SEO, Google Ads, Social Media và Content Marketing đều có thể hỗ trợ mục tiêu này. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần theo dõi thêm tỷ lệ tương tác, số trang xem, chuyển đổi và chất lượng phiên truy cập để tránh tình trạng traffic tăng nhưng không tạo ra kết quả kinh doanh.

Ví dụ mục tiêu:

Tăng organic traffic từ nhóm nội dung thương mại thêm 30% trong 6 tháng.

Tăng số phiên truy cập vào landing page dịch vụ thêm 20% trong quý tới.

4. Xây dựng uy tín và chuyên môn trong ngành

Đối với những ngành có giá trị giao dịch cao hoặc quá trình ra quyết định dài, khách hàng thường cần nhiều bằng chứng trước khi lựa chọn doanh nghiệp. Vì vậy, xây dựng độ tin cậy và chuyên môn có thể trở thành một mục tiêu Marketing quan trọng.

Doanh nghiệp có thể phát triển bài viết chuyên sâu, case study, dữ liệu thực tế, tài liệu hướng dẫn và nội dung chuyên gia để chứng minh năng lực. Về SEO và EEAT, các nội dung có nguồn rõ ràng, tác giả chuyên môn và trải nghiệm thực tế cũng giúp website thể hiện mức độ đáng tin cậy tốt hơn.

Ví dụ mục tiêu:

Xuất bản 12 bài chuyên sâu dựa trên dữ liệu và kinh nghiệm thực tế trong quý.

Tăng 20% lượng backlink chất lượng đến các trang chuyên môn trong 6 tháng.

5. Tăng mức độ tương tác của khách hàng với thương hiệu

Tương tác giúp doanh nghiệp đánh giá liệu nội dung có thực sự thu hút sự chú ý và tạo phản ứng từ khách hàng hay không. Tuy nhiên, không nên coi mọi lượt thích, bình luận hoặc xem video đều có giá trị như nhau.

Mục tiêu tương tác nên ưu tiên các hành vi thể hiện mức độ quan tâm sâu hơn như lưu bài, chia sẻ, xem hết video, truy cập website, đọc nhiều nội dung hoặc quay lại nhiều lần. Những tín hiệu này thường có ý nghĩa hơn các tương tác bề mặt.

Ví dụ mục tiêu:

Tăng tỷ lệ xem hoàn tất video lên 20% trong quý.

Tăng số lượt lưu và chia sẻ nội dung chuyên môn thêm 30% trong 3 tháng.

6. Tăng số lượng khách hàng tiềm năng đủ điều kiện

Lead Generation là một trong những mục tiêu quan trọng nhất với doanh nghiệp B2B, bất động sản, xây dựng, nội thất và các ngành dịch vụ có giá trị hợp đồng cao. Nhưng mục tiêu không nên chỉ là thu được càng nhiều form hoặc tin nhắn càng tốt.

Doanh nghiệp cần xác định thế nào là một lead đủ điều kiện dựa trên nhu cầu, ngân sách, thời gian mua và mức độ phù hợp với sản phẩm. Khi đó, KPI nên bao gồm số lead, CPL, MQL, SQL và tỷ lệ lead đủ điều kiện.

Ví dụ mục tiêu:

Tăng số MQL từ website từ 120 lên 160 mỗi tháng trong quý tới.

Giảm CPL của nhóm khách hàng đủ điều kiện xuống 15% trong 3 tháng.

7. Tăng tỷ lệ chuyển đổi

Khi doanh nghiệp đã có lượng traffic hoặc khách hàng quan tâm nhưng tỷ lệ mua hàng, đặt lịch hoặc để lại thông tin thấp, cải thiện chuyển đổi nên trở thành mục tiêu ưu tiên.

Doanh nghiệp có thể tối ưu landing page, CTA, form đăng ký, thông điệp bán hàng, bằng chứng xã hội và trải nghiệm người dùng. Mục tiêu này cần được theo dõi bằng conversion rate, CPA, số booking, yêu cầu báo giá hoặc số đơn hàng tùy mô hình kinh doanh.

Ví dụ mục tiêu:

Tăng tỷ lệ chuyển đổi landing page từ 2,5% lên 3,5% trong quý tới.

Tăng số yêu cầu báo giá từ website thêm 25% trong 3 tháng.

8. Tăng doanh thu từ hoạt động Marketing

Doanh thu là mục tiêu cuối cùng của nhiều kế hoạch Marketing, nhưng doanh nghiệp cần xác định rõ phần doanh thu nào có thể được quy về từng kênh hoặc chiến dịch. Nếu chỉ nhìn doanh thu tổng, rất khó đánh giá hoạt động nào đang thực sự tạo ra hiệu quả.

Ngoài doanh thu, nên theo dõi thêm CAC, CPA, ROAS, giá trị đơn hàng trung bình và tỷ lệ chuyển đổi. Những chỉ số này giúp doanh nghiệp biết tăng trưởng đang đến từ việc bán nhiều hơn hay chỉ đến từ việc chi nhiều ngân sách hơn.

Ví dụ mục tiêu:

Tăng doanh thu từ Paid Media thêm 20% trong quý mà vẫn duy trì ROAS mục tiêu.

Tăng doanh thu từ nhóm khách hàng organic thêm 25% trong 6 tháng.

9. Tăng giá trị vòng đời khách hàng

Không phải mọi mục tiêu Marketing đều tập trung vào việc tìm khách hàng mới. Với doanh nghiệp có khả năng bán lại, upsell hoặc cross sell, tăng Customer Lifetime Value có thể tạo ra hiệu quả tài chính tốt hơn trong dài hạn.

Doanh nghiệp có thể triển khai email, remarketing, chương trình chăm sóc, nội dung hậu mãi và các ưu đãi dành cho khách hàng hiện hữu. KPI nên tập trung vào tỷ lệ mua lại, retention rate, CLV, tần suất mua và doanh thu từ khách hàng cũ.

Ví dụ mục tiêu:

Tăng tỷ lệ khách hàng quay lại mua lần hai thêm 10% trong 6 tháng.

Tăng giá trị trung bình trên mỗi khách hàng thêm 15% trong năm.

10. Nâng cao khả năng ra quyết định bằng dữ liệu Marketing

Một mục tiêu thường bị bỏ qua là cải thiện chất lượng dữ liệu và khả năng đo lường. Nếu tracking sai, attribution thiếu hoặc dữ liệu Marketing không kết nối được với Sales, doanh nghiệp rất khó biết kênh nào thực sự tạo ra khách hàng và doanh thu.

Doanh nghiệp cần chuẩn hóa hệ thống theo dõi từ traffic, lead, MQL, SQL đến đơn hàng hoặc hợp đồng. Dữ liệu sau đó được sử dụng để điều chỉnh ngân sách, kênh, nội dung và chiến dịch dựa trên hiệu quả thực tế thay vì cảm tính.

Ví dụ mục tiêu:

Thiết lập tracking đầy đủ cho 100% conversion quan trọng trên website trong tháng này.

Xác định và tối ưu 3 điểm làm giảm tỷ lệ chuyển đổi trong funnel trong quý tới.

mục tiêu marketing là gì

Ví dụ xây dựng mục tiêu Marketing theo mô hình SMART

Mô hình SMART giúp doanh nghiệp chuyển một mục tiêu Marketing chung chung thành mục tiêu cụ thể, đo lường được, khả thi, phù hợp với mục tiêu kinh doanh và có thời hạn rõ ràng. Nhờ đó, đội Marketing biết chính xác cần đạt kết quả gì, theo dõi KPI nào và khi nào phải hoàn thành.

Ví dụ, giả sử thương hiệu mỹ phẩm thuần chay Cocoon muốn đẩy mạnh doanh số cho một dòng sản phẩm chăm sóc da trên website. Thay vì đặt mục tiêu chung là “tăng doanh số bán hàng online”, doanh nghiệp có thể xây dựng mục tiêu theo SMART như sau:

Tiêu chí SMARTCách xác địnhVí dụ áp dụng cho Cocoon
S – Specific (Cụ thể)Xác định chính xác kết quả Marketing cần đạt, sản phẩm và kênh cần tập trung.Tăng doanh thu online của dòng sản phẩm chăm sóc da trên website Cocoon.
M – Measurable (Đo lường được)Gắn mục tiêu với một con số và KPI cụ thể để đánh giá kết quả.Tăng doanh thu của dòng sản phẩm này 20% so với quý trước, đồng thời theo dõi revenue, conversion rate và giá trị đơn hàng trung bình.
A – Achievable (Có thể đạt được)Target phải dựa trên dữ liệu lịch sử, nguồn lực, ngân sách và khả năng triển khai thực tế.Mức tăng 20% được xác định dựa trên doanh thu quý trước, lượng traffic hiện tại và ngân sách dành cho SEO, Content, Social Media và quảng cáo.
R – Relevant (Liên quan)Mục tiêu Marketing phải đóng góp trực tiếp cho mục tiêu kinh doanh của thương hiệu.Tăng doanh thu online hỗ trợ Cocoon mở rộng tỷ trọng bán hàng trực tiếp trên website và tăng giá trị từ nhóm khách hàng quan tâm đến mỹ phẩm thuần chay.
T – Time bound (Có thời hạn)Xác định thời điểm hoàn thành và chu kỳ đánh giá tiến độ.Hoàn thành mục tiêu trong quý IV, theo dõi kết quả hàng tháng và đánh giá tổng thể khi kết thúc quý.

Kết quả cần đạt: tăng doanh thu online

Đối tượng: dòng sản phẩm chăm sóc da

Mức tăng: 20%

Kênh triển khai: SEO, Content Marketing, Social Media và quảng cáo

KPI đo lường: Revenue, conversion rate, giá trị đơn hàng trung bình

Thời hạn: quý IV

Đây chính là giá trị quan trọng nhất của mô hình SMART: giúp doanh nghiệp chuyển một mong muốn Marketing thành một mục tiêu có thể triển khai, đo lường và chịu trách nhiệm về kết quả.

Lưu ý: Các con số trong ví dụ Cocoon trên được sử dụng để minh họa cách xây dựng mục tiêu SMART, không phải dữ liệu hoặc mục tiêu Marketing thực tế được công bố bởi Cocoon.

mục tiêu marketing là gì

Mẹo thiết lập mục tiêu Marketing hiệu quả

Một mục tiêu chiến lược Marketing tổng thể tốt không chỉ cần rõ ràng mà còn phải đủ cơ sở để triển khai, theo dõi và điều chỉnh. Trước khi chốt target, doanh nghiệp nên xác định mục tiêu đó đóng góp như thế nào vào tăng trưởng, ai chịu trách nhiệm và dữ liệu nào sẽ được dùng để đánh giá kết quả.

Gắn mục tiêu Marketing với mục tiêu kinh doanh

Mục tiêu Marketing cần phục vụ trực tiếp cho một ưu tiên kinh doanh cụ thể như tăng doanh thu, mở rộng thị trường, tăng số khách hàng mới hoặc cải thiện khả năng giữ chân khách hàng. Nếu mục tiêu Marketing không liên kết với kết quả kinh doanh, đội ngũ rất dễ tập trung vào các chỉ số đẹp nhưng ít giá trị như lượt xem, tương tác hoặc follower.

Ví dụ, khi doanh nghiệp đặt mục tiêu tăng doanh thu từ nhóm khách hàng mới, Marketing có thể tập trung vào qualified lead, conversion rate và CAC thay vì chỉ tăng traffic.

Sử dụng dữ liệu hiện tại làm baseline

Doanh nghiệp nên biết mức hiệu suất hiện tại trước khi xác định mức tăng trưởng kỳ vọng. Baseline có thể lấy từ số liệu của tháng trước, quý trước, cùng kỳ năm trước hoặc trung bình của một giai đoạn đủ dài.

Nếu website hiện tạo 200 lead mỗi tháng, mục tiêu tăng lên 250 lead có thể được đánh giá dựa trên nguồn lực, ngân sách và hiệu suất lịch sử. Ngược lại, đặt mục tiêu tăng từ 200 lên 1.000 lead mà không có thay đổi tương ứng về ngân sách hoặc năng lực triển khai sẽ khó khả thi.

Xác định KPI chính cho từng mục tiêu

Mỗi mục tiêu Marketing nên có một hoặc một vài KPI chính phản ánh trực tiếp kết quả cần đạt. Những chỉ số còn lại chỉ nên đóng vai trò hỗ trợ phân tích nguyên nhân.

Ví dụ:

  • Tăng nhận diện có thể theo dõi reach, branded search và direct traffic.
  • Tạo khách hàng tiềm năng có thể theo dõi lead, MQL, SQL và CPL.
  • Tăng doanh thu có thể theo dõi revenue, CAC, ROAS và giá trị chuyển đổi.

Cách làm này giúp đội Marketing biết rõ chỉ số nào cần ưu tiên thay vì theo dõi hàng chục metric cùng lúc.

Chỉ định người chịu trách nhiệm cho từng mục tiêu

Một mục tiêu không có người chịu trách nhiệm thường rất khó được theo dõi đến cùng. Doanh nghiệp nên xác định rõ ai là owner của mục tiêu, ai phụ trách từng kênh và bộ phận nào cung cấp dữ liệu liên quan.

Với mục tiêu tạo lead, Marketing có thể chịu trách nhiệm về số MQL và CPL, trong khi Sales cung cấp dữ liệu SQL, tỷ lệ chốt và doanh thu. Sự phân chia rõ ràng giúp hai bộ phận đánh giá đúng nguyên nhân khi kết quả không đạt kỳ vọng.

Xem thêm >> Bộ phận marketing gồm những gì? Vai trò của từng vị trí

Kết hợp mục tiêu ngắn hạn và dài hạn

Không phải mọi mục tiêu Marketing đều có thể tạo kết quả ngay lập tức. Performance Marketing thường có chu kỳ đánh giá ngắn hơn, trong khi SEO, Content Marketing và xây dựng thương hiệu cần thời gian dài hơn để tích lũy hiệu quả.

Doanh nghiệp nên chia mục tiêu lớn thành các mốc ngắn hơn theo tháng hoặc quý. Những milestone này giúp đội ngũ nhận biết tiến độ và phát hiện sớm vấn đề trước khi chờ đến cuối năm mới đánh giá.

Thiết lập chu kỳ đo lường và tối ưu

KPI cần được theo dõi theo chu kỳ phù hợp với từng mục tiêu. Một số chỉ số quảng cáo có thể được xem hàng ngày hoặc hàng tuần, trong khi SEO, thương hiệu hay Customer Lifetime Value cần khoảng thời gian dài hơn để đánh giá chính xác.

Điều quan trọng không phải kiểm tra dữ liệu càng nhiều càng tốt mà là biết khi nào cần hành động. Nếu CPL tăng liên tục, conversion rate giảm hoặc tỷ lệ SQL thấp hơn baseline, doanh nghiệp cần phân tích nguyên nhân và điều chỉnh trước khi tiếp tục tăng ngân sách.

mục tiêu marketing là gì

Cách đạt 3 mục tiêu Marketing quan trọng theo hành trình khách hàng

Doanh nghiệp có thể đặt nhiều mục tiêu Marketing khác nhau, nhưng phần lớn hoạt động đều xoay quanh ba bài toán lớn gồm được khách hàng biết đến, tạo ra khách hàng tiềm năng và thúc đẩy chuyển đổi. Ba mục tiêu này tương ứng với các giai đoạn quan trọng trong hành trình từ người chưa biết thương hiệu đến người có khả năng trở thành khách hàng.

1. Tăng nhận diện thương hiệu

Nhận diện thương hiệu là mức độ khách hàng có thể nhận biết, ghi nhớ hoặc liên tưởng đến doanh nghiệp khi phát sinh một nhu cầu liên quan. Đây thường là mục tiêu quan trọng với thương hiệu mới, doanh nghiệp đang mở rộng thị trường hoặc ngành có chu kỳ ra quyết định dài.

Để tăng nhận diện, doanh nghiệp cần xuất hiện đều đặn tại những điểm chạm mà khách hàng mục tiêu thường sử dụng. Nội dung cũng cần nhất quán về thông điệp, hình ảnh và giá trị thương hiệu để việc tiếp xúc lặp lại tạo ra khả năng ghi nhớ.

Một số hoạt động có thể triển khai gồm:

  • Content Marketing và Social Media
  • SEO theo các chủ đề khách hàng thường tìm kiếm
  • Quảng cáo tăng độ phủ
  • Video và nội dung giáo dục thị trường
  • PR, sự kiện và hợp tác với KOL hoặc KOC phù hợp
  • Case study, tài liệu hướng dẫn hoặc nội dung chuyên môn

KPI nên theo dõi: reach, impressions, branded search, direct traffic, share of voice và lượng người dùng mới thuộc đúng nhóm khách hàng mục tiêu.

2. Tạo khách hàng tiềm năng đủ điều kiện

Tạo lead hiệu quả không đồng nghĩa với thu được càng nhiều thông tin liên hệ càng tốt. Mục tiêu quan trọng hơn là thu hút những người có nhu cầu thực sự, phù hợp với sản phẩm và có khả năng tiến tới bước tư vấn hoặc mua hàng.

Doanh nghiệp cần xác định trước tiêu chí của một qualified lead như ngành nghề, nhu cầu, ngân sách, thời gian dự kiến mua hoặc phạm vi dịch vụ cần sử dụng. Sau đó mới lựa chọn nội dung, kênh và CTA phù hợp để thu hút nhóm này.

Các phương thức thường được sử dụng gồm:

  • Landing page và biểu mẫu đăng ký tư vấn
  • Google Ads theo nhóm từ khóa có ý định mua cao
  • SEO cho các truy vấn thương mại và dịch vụ
  • Webinar, ebook hoặc tài liệu chuyên sâu
  • Remarketing đến người đã tương tác
  • Nội dung case study và giải pháp theo pain point
  • CTA đặt lịch, nhận báo giá hoặc tư vấn

KPI nên theo dõi: số lead, CPL, MQL, SQL, tỷ lệ lead đủ điều kiện và tỷ lệ chuyển từ MQL sang SQL.

3. Tăng tỷ lệ chuyển đổi

Khi doanh nghiệp đã có traffic hoặc lead nhưng lượng khách hàng thực sự phát sinh thấp, vấn đề thường nằm ở giai đoạn chuyển đổi. Mục tiêu lúc này không nhất thiết là thu hút thêm người truy cập mà là giúp tỷ lệ lớn hơn trong lượng khách hàng hiện có thực hiện hành động mong muốn.

Doanh nghiệp cần kiểm tra toàn bộ trải nghiệm trước khi chuyển đổi, từ nội dung, landing page, CTA, biểu mẫu đến bằng chứng về năng lực và quy trình tư vấn. Với sản phẩm giá trị cao, khách hàng thường cần thêm case study, đánh giá, báo giá minh bạch hoặc tư vấn trước khi đưa ra quyết định.

Một số cách cải thiện chuyển đổi gồm:

  • Làm rõ lợi ích và đề xuất giá trị trên landing page
  • Đặt CTA rõ ràng tại đúng vị trí
  • Rút ngắn biểu mẫu nhưng vẫn thu đủ dữ liệu cần thiết
  • Bổ sung review, testimonial và case study
  • Tối ưu tốc độ và trải nghiệm trên thiết bị di động
  • Cải thiện quy trình phản hồi lead
  • Remarketing đến người đã thể hiện nhu cầu

KPI nên theo dõi: conversion rate, số booking, số yêu cầu báo giá, CPA, CAC, tỷ lệ chốt và doanh thu phát sinh từ từng nguồn.

Công thức cơ bản để tính tỷ lệ chuyển đổi là:

Tỷ lệ chuyển đổi = Số người hoàn thành hành động mục tiêu ÷ Tổng số người có cơ hội thực hiện hành động × 100%

Ví dụ, nếu landing page có 5.000 lượt truy cập và tạo được 150 yêu cầu tư vấn, conversion rate là 3%. Mục tiêu tiếp theo có thể là nâng tỷ lệ này lên 4% trong quý thông qua tối ưu landing page và quy trình chuyển đổi.

mục tiêu marketing là gì

Mục tiêu Marketing theo từng kênh có gì khác nhau?

Mục tiêu Marketing theo từng kênh khác nhau chủ yếu ở vai trò của kênh trong hành trình khách hàng và kết quả mà doanh nghiệp cần tạo ra. SEO, Content Marketing, Social Media, Performance Marketing hay Email Marketing đều có thể cùng đóng góp vào tăng trưởng, nhưng mỗi kênh cần được giao những mục tiêu phù hợp thay vì sử dụng chung một hệ KPI.

Mục tiêu SEO

Mục tiêu SEO là tăng khả năng xuất hiện của website trước đúng nhu cầu tìm kiếm, thu hút lượng truy cập tự nhiên chất lượng và chuyển traffic đó thành khách hàng hoặc doanh thu cho doanh nghiệp.

Các mục tiêu SEO phổ biến gồm:

  • Tăng thứ hạng của nhóm từ khóa quan trọng trên kết quả tìm kiếm
  • Tăng organic impressions và organic clicks
  • Tăng organic traffic vào website
  • Mở rộng độ phủ từ khóa và chủ đề liên quan đến sản phẩm, dịch vụ
  • Tăng CTR từ kết quả tìm kiếm
  • Tăng số lead và conversion từ Organic Search
  • Tăng doanh thu được tạo ra hoặc hỗ trợ bởi SEO
mục tiêu marketing là gì

Mục tiêu Content Marketing

Mục tiêu Content Marketing là sử dụng nội dung để thu hút đúng khách hàng, cung cấp thông tin họ cần và thúc đẩy họ tiến gần hơn đến quyết định mua hàng. Mục tiêu cụ thể sẽ thay đổi tùy nội dung đang phục vụ giai đoạn nhận diện, cân nhắc hay chuyển đổi.

Các mục tiêu Content Marketing phổ biến gồm:

  • Tăng độ phủ và khả năng tiếp cận nội dung
  • Tăng traffic từ các nội dung trên website
  • Tăng mức độ tương tác như lượt xem, lưu và chia sẻ
  • Tăng thời gian người dùng tương tác với nội dung
  • Xây dựng nhận thức và chuyên môn của thương hiệu
  • Tạo khách hàng tiềm năng từ nội dung
  • Hỗ trợ nuôi dưỡng lead trong quá trình ra quyết định
  • Tăng booking, yêu cầu tư vấn hoặc chuyển đổi từ các nội dung có CTA
mục tiêu marketing là gì

Mục tiêu Social Media Marketing

Mục tiêu Social Media Marketing là tăng khả năng tiếp cận, tương tác và xây dựng mối quan hệ giữa thương hiệu với khách hàng trên các nền tảng mạng xã hội. Khi Social Media được sử dụng cho bán hàng, mục tiêu cần mở rộng từ engagement sang traffic, lead và conversion.

Các mục tiêu Social Media Marketing phổ biến gồm:

  • Tăng reach và impressions trong đúng nhóm khách hàng mục tiêu
  • Tăng số người theo dõi chất lượng
  • Tăng lượt xem và tỷ lệ xem hoàn tất video
  • Tăng lượt lưu, chia sẻ, bình luận và tương tác với nội dung
  • Tăng lượng truy cập từ Social Media về website
  • Tăng số tin nhắn, đăng ký hoặc yêu cầu tư vấn
  • Tạo khách hàng tiềm năng từ Social Media
  • Tăng conversion và doanh thu từ các kênh Social
mục tiêu marketing là gì

Mục tiêu Performance Marketing

Mục tiêu Performance Marketing tập trung vào những kết quả có thể đo lường trực tiếp từ ngân sách quảng cáo. Do đó, doanh nghiệp không chỉ cần tăng số chuyển đổi mà còn phải kiểm soát chi phí và chất lượng của từng conversion.

Các mục tiêu Performance Marketing phổ biến gồm:

  • Tăng số lead hoặc MQL
  • Tăng số booking và yêu cầu báo giá
  • Tăng số đơn hàng hoặc conversion
  • Giảm CPL và CPA
  • Kiểm soát chi phí thu hút khách hàng CAC
  • Tăng conversion rate
  • Tăng doanh thu từ Paid Media
  • Cải thiện ROAS và hiệu quả ngân sách quảng cáo
mục tiêu marketing là gì

Mục tiêu Email Marketing

Mục tiêu Email Marketing thường tập trung vào nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng, thúc đẩy khách hàng quay lại và tăng giá trị tạo ra từ tệp khách hàng hiện có. Vì vậy, hiệu quả Email Marketing không nên chỉ được đánh giá bằng open rate.

Các mục tiêu Email Marketing phổ biến gồm:

  • Tăng số người đăng ký nhận email
  • Tăng tỷ lệ mở và tỷ lệ nhấp email
  • Tăng traffic từ email về website hoặc landing page
  • Nuôi dưỡng MQL trở thành SQL
  • Tăng tỷ lệ khách hàng quay lại
  • Thúc đẩy upsell và cross sell
  • Tăng doanh thu từ khách hàng hiện tại
  • Tăng Customer Lifetime Value

Như vậy, doanh nghiệp không nên đặt cùng một mục tiêu cho tất cả các kênh Marketing. SEO có thể tập trung vào visibility, organic traffic và lead; Content Marketing hỗ trợ thu hút và nuôi dưỡng nhu cầu; Social Media xây dựng độ phủ và tương tác; Performance Marketing ưu tiên conversion và hiệu quả chi phí; Email Marketing tập trung vào nuôi dưỡng và giữ chân khách hàng. Các mục tiêu này cuối cùng cần được liên kết với mục tiêu Marketing tổng thể và kết quả kinh doanh của doanh nghiệp.

mục tiêu marketing là gì

Những câu hỏi thường gặp về mục tiêu Marketing là gì

Dưới đây là những câu hỏi thường gặp khi doanh nghiệp bắt đầu xác định và xây dựng mục tiêu Marketing. 

Một kế hoạch Marketing nên có bao nhiêu mục tiêu?

Một kế hoạch Marketing nên có 1 đến 3 mục tiêu chính để nguồn lực, ngân sách và KPI không bị phân tán. Nếu có nhiều mục tiêu hơn, doanh nghiệp nên xác định rõ mức độ ưu tiên và mối quan hệ giữa từng mục tiêu.

Mục tiêu Marketing nên đặt theo tháng, quý hay năm?

Mục tiêu Marketing dài hạn thường được đặt theo quý hoặc năm, sau đó chia thành các mốc ngắn theo tháng để theo dõi tiến độ. Các chiến dịch Performance có thể đánh giá theo tuần hoặc tháng, trong khi SEO và xây dựng thương hiệu cần chu kỳ dài hơn.

Doanh nghiệp mới nên ưu tiên mục tiêu Marketing nào?

Doanh nghiệp mới thường nên ưu tiên xây dựng nhận diện, kiểm chứng nhu cầu thị trường và tạo khách hàng tiềm năng đầu tiên. Khi đã có dữ liệu về hành vi khách hàng và conversion, doanh nghiệp mới nên tập trung mạnh hơn vào CAC, doanh thu và khả năng mở rộng.

Mục tiêu Marketing của B2B và B2C có giống nhau không?

Không hoàn toàn. B2B thường ưu tiên MQL, SQL, pipeline và chất lượng lead do chu kỳ bán hàng dài, trong khi B2C thường tập trung nhiều hơn vào traffic, conversion rate, số đơn hàng, CAC và giá trị vòng đời khách hàng.

Mục tiêu Marketing là cơ sở để doanh nghiệp xác định cần đạt kết quả gì, đo lường bằng KPI nào và nên tập trung ngân sách vào đâu. Một mục tiêu hiệu quả cần gắn với mục tiêu kinh doanh, có baseline, target, thời hạn rõ ràng và được phân bổ phù hợp cho từng kênh như SEO, Content Marketing, Social Media, Performance Marketing hay Email Marketing. Mô hình SMART giúp doanh nghiệp chuyển những mong muốn chung thành mục tiêu có thể triển khai và đo lường, nhưng yếu tố quan trọng nhất vẫn là lựa chọn đúng mục tiêu dựa trên điểm nghẽn thực tế trong hành trình khách hàng. 

Nếu doanh nghiệp đang triển khai Marketing nhưng chưa xác định được mục tiêu, KPI hoặc chưa biết kênh nào thực sự tạo ra khách hàng, AMA DIGITAS có thể đồng hành từ audit hiện trạng, xây dựng chiến lược đến triển khai SEO, Website, Google Ads, Meta Ads và TikTok Ads theo mục tiêu tăng trưởng cụ thể. 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *